fox hunter
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người đi săn cáo: "fox hunter" chỉ một người tham gia vào hoạt động săn cáo, thường là cưỡi ngựa và đi theo đàn chó săn để truy đuổi con cáo.
Ví dụ sử dụng
- (Người đi săn cáo cưỡi ngựa xuyên qua khu rừng.)
- (Một người đi săn cáo lành nghề biết cách đọc địa hình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be a fox hunter": trở thành hoặc làm nghề săn cáo.
- He has been a fox hunter for over twenty years. (Ông ấy đã là người đi săn cáo hơn hai mươi năm.)
- "fox hunter's gear": trang bị của người đi săn cáo.
- The fox hunter's gear includes a riding whip and a horn. (Trang bị của người đi săn cáo bao gồm roi cưỡi ngựa và kèn.)
Biến thể và từ gần giống
- Fox hunting (danh từ): hoạt động săn cáo.
- Fox hunting is a traditional sport in some countries. (Săn cáo là một môn thể thao truyền thống ở một số quốc gia.)
- Foxhunt (danh từ): cuộc săn cáo.
- The annual foxhunt attracts many participants. (Cuộc săn cáo hàng năm thu hút nhiều người tham gia.)
Từ đồng nghĩa
- Hunter: thợ săn (nói chung, không chỉ riêng cáo).
- Mounted hunter: người săn cưỡi ngựa (nhấn mạnh phương tiện di chuyển).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "fox hunter".
Thành ngữ liên quan
- "To run with the fox and hunt with the hounds": cố gắng làm vừa lòng cả hai phe, hành xử hai mặt.
- He is trying to run with the fox and hunt with the hounds, but it's impossible. (Anh ta đang cố gắng làm vừa lòng cả hai bên, nhưng điều đó là không thể.)